TRỰC TIẾP GIÁ VÀNG THẾ GIỚI

Biểu đồ lịch sử vẻ vang giá vàng rứa giới

Giá vàng nhân loại 30 ngày

*
30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

*
60 ngày

Giá vàng quả đât 6 tháng

*
6 tháng

Giá vàng quả đât 1 năm

*
1 năm

Giá vàng trái đất 5 năm

*
5 năm

Giá vàng nhân loại 10 năm

*
10 năm

Tỷ giá bán VietcombankKhu vựcMua hàngBán
USD2261022920
EUR25137.426546.3
GBP29955.831234.8
JPY192.01203.26
KRW16.5520.16

số lượng quy thay đổi ra VNĐ chọn ngoại tệ USDEURAUDCADCHFCNYGBPHKDJPYKRWSGDTHB ngoại tệ đề xuất quy đổi Số chi phí VNĐ bạn nhận được

Giá Vàng: Giá quà SJC, Giá vàng DOJI, Giá tiến thưởng PNJ, Giá đá quý Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu, Giá Vàng ngươi Hồng, giá chỉ vàng thế Giới

Tỷ giá: Tỷ giá Vietcombank, Tỷ giá chỉ Vietinbank, Tỷ giá bán Agribank, Tỷ giá chỉ BIDV, Tỷ giá bán Sacombank, Tỷ giá bán SHB, Tỷ giá bán Techcombank, Tỷ giá bán TPBank, Tỷ giá chỉ Eximbank, Tỷ giá MBBank, Tỷ giá bán Đông Á, Tỷ giá bán ACB, Tỷ giá chỉ HSBC

Vay vốn: vay mượn tiền online - vay tiền cấp tốc - vay mượn tiền trả góp - vay tín chấp - app vay tiền - vay tiền cấp tốc - vay thế chấp

Ngoại tệ: Giá Đô Úc - giá chỉ Yên Nhật - Giá triệu euro - giá Đô Canada - giá Won - giá chỉ Bảng Anh - Giá USD - Giá Tệ 

Lãi suất: Lãi suất ACB, Lãi suất Vietcombank, Lãi suất Agribank, Lãi suất BIDV, Lãi suất Sacombank, Lãi suất Techcombank, Lãi suất Vietinbank, Lãi suất VPBank, Lãi suất TPBank, Lãi suất Đông Á

Giá tiền ảo: Cập nhật Giá Bitcoin lúc này - giá ETH - FXT Token - Doge - BTCV - giá XRP - giá TRX - ilcoin - ada - giá etc - bnb coin - poocoin - bitcoin cash